Bản dịch của từ 刪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

(Động từ)

shān
01

Sửa đổi, chỉnh sửa (như chỉnh sửa bản thảo cho hoàn chỉnh)

刪改,修改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trích chọn, chép lại những phần quan trọng (giống như chọn lọc bài thơ hay)

選錄,抄錄或摘引

Ví dụ
03

Xóa bỏ, tiêu trừ (như loại bỏ những điều không cần thiết)

消除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Xóa bỏ, cắt bỏ (như dùng dao cắt bỏ phần thừa trên quyển sách)

(會意。从刀从冊。冊是簡冊,把若干竹簡編穿在一起叫“冊”。簡冊的內容有問題,就用刀除掉,所以从“刀”。本義:削除)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Loại bỏ, gạch bỏ (như gạch bỏ những phần không cần thiết trong văn bản)

削除;勾劃掉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

刪
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冊,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép