Bản dịch của từ 别具只眼 trong tiếng Việt

别具只眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

别具只眼 (Tính từ)

bié jù zhī yǎn
01

Có con mắt/nhãn quan đặc sắc, nhìn nhận độc đáo; đánh giá tinh tế

具有独到的眼光或见解。。清.陈廷焯.白雨斋词话.卷七:「下卷自音谱以至杂论,选词不多,别具只眼,洵可为后学之津梁。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

亦作「独具只眼」、「只眼独具」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别具只眼

bié

zhī

yǎn

别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép