Bản dịch của từ 别出心裁 trong tiếng Việt

别出心裁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

别出心裁 (Thành ngữ)

bié chū xīn cái
01

Độc đáo; khác người; sáng tạo; suy nghĩ khác người; nghĩ ra cách mới

独创一格,与众不同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别出心裁

bié

chū

xīn

cái

Các từ liên quan

别业
别个
别乘
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép