Bản dịch của từ 别出手眼 trong tiếng Việt

别出手眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

别出手眼 (Tính từ)

bié chū shóu yǎn
01

Có cái nhìn và cách làm độc đáo, tinh tế.

指具有独到的眼光和手法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别出手眼

bié

chū

shǒu

yǎn

Các từ liên quan

别业
别个
别乘
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép