Bản dịch của từ 别出机杼 trong tiếng Việt

别出机杼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

别出机杼 (Thành ngữ)

bié chū jī zhù
01

Cách tân; đường lối khác biệt; sáng tạo cái mới

意思是比喻诗文的构思和布局

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别出机杼

bié

chū

zhù

Các từ liên quan

别业
别个
别乘
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
杼云
杼厕
杼思
杼情
别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép