Bản dịch của từ 别岛 trong tiếng Việt

别岛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

别岛 (Danh từ)

bié dǎo
01

Hòn đảo tách biệt, không có kết nối với đất liền.

2.不相连的岛。孤岛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hòn đảo khác; nơi tách biệt

1.亦作“别隝”。亦作“别隯”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别岛

bié

dǎo

Các từ liên quan

别业
别个
别乘
岛叉
岛可
岛国
岛夷
别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép