Bản dịch của từ 别有洞天 trong tiếng Việt
别有洞天
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | b | ie | thanh sắc |
Biè | ㄅㄧㄝˋ | b | ie | thanh huyền |
别有洞天 (Tính từ)
【bié yǒu dòng tiān】
01
Cảnh sắc tuyệt đẹp, như chốn bồng lai; ẩn chứa một không gian khác tuyệt mỹ (thường nói về thắng cảnh hoặc nơi chốn bất ngờ đẹp)
洞天,道教称神仙所居住的名山胜境。别有洞天指风景极为秀丽,引人入胜。。镜花缘.第九十八回:「阳衍进了巴刀阵,但觉香风习习,花气溶溶。林间鸣鸟宛转,池内游鱼盘旋,各处尽是画栋雕梁,珠帘绮户,那派艳丽光景,竟是别有洞天。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别有洞天
bié
别
yǒu
有
dòng
洞
tiān
天
- Bính âm:
- 【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 別, 彆, 𠔁, 𠛰
- Hình thái radical:
- ⿰,另,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏟
𠔁
柲
徶
莂
䇷
䭱
㱸
䠥
蟞
蛂
㲢
䋢
彆
䏟
䉲
㢼
剅
剻
㓚
㓷
刢
劌
剑
剭
剢
㔌
刊
刎
饫
陃
床
㘪
糺
佄
杝
汰
坈
酉
𠇛
犼
特别
别的
分别
区别
别人
差别
性别
告别
识别
别墅
别扭
别嘴
