Bản dịch của từ 别董大 trong tiếng Việt
别董大
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | b | ie | thanh sắc |
Biè | ㄅㄧㄝˋ | b | ie | thanh huyền |
别董大 (Danh từ)
【bié dǒng dà】
01
Tên một bài thơ nổi tiếng thời Đường, viết về tình bạn và nỗi nhớ.
诗篇名。唐代高作。董大,一般认为是唐玄宗时的音乐家。诗共二首,前一首尤为著名,全文为:“千里黄云白日曛,北风吹雁雪纷纷。莫愁前路无知己,天下谁人不识君?”慰藉远行的友人,语言质朴豪爽。末二句常被后人引用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别董大
bié
别
dǒng
董
dà
大
Các từ liên quan
别业
别个
别乘
董一
董事
董事会
董仲舒
董作
大一统
大万
大丈夫
- Bính âm:
- 【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
- Các biến thể:
- 別, 彆, 𠔁, 𠛰
- Hình thái radical:
- ⿰,另,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フノ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏟
𠔁
柲
徶
莂
䇷
䭱
㱸
䠥
蟞
蛂
㲢
䋢
彆
䏟
䉲
㢼
剅
剻
㓚
㓷
刢
劌
剑
剭
剢
㔌
刊
刎
饫
陃
床
㘪
糺
佄
杝
汰
坈
酉
𠇛
犼
特别
别的
分别
区别
别人
差别
性别
告别
识别
别墅
别扭
别嘴
