Bản dịch của từ 刬内 trong tiếng Việt

刬内

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

刬内 (Danh từ)

chǎn nèi
01

Trong phạm vi lãnh địa; ở trong nội bộ vùng đất (nội trong đất của ai)

领地之内。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬内

chǎn

nèi

Các từ liên quan

刬伐
刬刮
刬刷
刬刻
刬剃
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
刬
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ, ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
剗, 𠠮, 𣂧
Hình thái radical:
⿰戋⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép