Bản dịch của từ 刬刷 trong tiếng Việt
刬刷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
刬刷 (Động từ)
【chǎn shuā】
01
Cào, lục soát, tìm vét để lấy đồ hoặc tiền (tức là 'săn vét' hoặc 'sục sạo thu gom')
1.搜刮;搜集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trưng dụng, trưng dụng (huy động nhân lực, vật tư để phục vụ công vụ hoặc nhu cầu quân sự)
2.引申为征调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬刷
chǎn
刬
shuā
刷
Các từ liên quan
刬伐
刬内
刬刮
刬刻
刬剃
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˇ, ㄔㄢˋ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 剗, 𠠮, 𣂧
- Hình thái radical:
- ⿰戋⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剗
䐮
剷
䥀
旵
燀
产
閳
䵐
蕆
諂
幝
顫
䱿
忏
䴼
䵐
韂
㬄
㙴
羼
幝
剗
䴺
㓫
㓽
剷
剨
剉
刑
別
剌
劉
剝
剢
㓷
诅
䒥
岠
㚬
㫔
怆
肚
诊
凬
束
巫
妔
一刬
