Bản dịch của từ 刬削 trong tiếng Việt

刬削

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

刬削 (Động từ)

chǎn xuē
01

Cười khẽ, cười nhạo một cách ngượng ngùng hoặc gượng gạo

4.犹讪笑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khấu bớt; cắt giảm, lấy bớt (thường nói về tiền hoặc phần hưởng)

3.克扣,削减。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cắt bỏ; vét sạch, loại trừ (dùng dao, cuốc hoặc bới cho sạch đến tận gốc)

1.削除;铲除。

Ví dụ
04

Xóa bỏ; loại bỏ (hủy bỏ, gạch bỏ một điều khoản hoặc phần văn bản) — Hán Việt: cắt () + tước/giảm () để loại bỏ

2.废除;删除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬削

chǎn

xuē

Các từ liên quan

刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
削书
削亡
削价
削免
削减
刬
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ, ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
剗, 𠠮, 𣂧
Hình thái radical:
⿰戋⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép