Bản dịch của từ 刬平 trong tiếng Việt

刬平

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

刬平 (Động từ)

chǎn píng
01

Xóa nhẵn, bào phẳng; cào, xới cho bằng phẳng (ví dụ: 刬平 đất đá, mặt đất)

削平,铲平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬平

chǎn

píng

Các từ liên quan

刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
平一
平一公
平三套
平上帻
刬
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˇ, ㄔㄢˋ】【SẢN】
Các biến thể:
剗, 𠠮, 𣂧
Hình thái radical:
⿰戋⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép