Bản dịch của từ 刬释 trong tiếng Việt
刬释
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | ch | an | thanh huyền |
刬释 (Động từ)
【chǎn shì】
01
Giữ lại mạng (chấp nhận sống để giết) — nghĩa cũ: '犹生杀' tức là giữ sống để sau đó xử tử hoặc làm hại; có thể hiểu là 'tạm tha nhưng vẫn có ý giết' (giữ mạng rồi giết)
犹生杀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬释
chǎn
刬
shì
释
Các từ liên quan
刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
释义
释事
释亮
释仗
释位
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ, ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 剗, 𠠮, 𣂧
- Hình thái radical:
- ⿰戋⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剗
䐮
剷
䥀
旵
燀
产
閳
䵐
蕆
諂
幝
顫
䱿
忏
䴼
䵐
韂
㬄
㙴
羼
幝
剗
䴺
㓫
㓽
剷
剨
剉
刑
別
剌
劉
剝
剢
㓷
诅
䒥
岠
㚬
㫔
怆
肚
诊
凬
束
巫
妔
一刬
