Bản dịch của từ 刬锹儿 trong tiếng Việt
刬锹儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
刬锹儿 (Danh từ)
【chǎn qiāo ér】
01
Tên một曲牌 (nhạc khúc cổ Quan thoại) — một thể bài hát/trường đoạn: toàn曲 có bảy hoặc tám câu, tổng 39 chữ (như ghi trong các tác phẩm Minh đại).
曲牌名。全曲七或八句,共三十九字。见明邵璨《香囊记.题诗》。又见明周履靖《锦笺记.婆奸》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬锹儿
chǎn
刬
qiāo
锹
ér
儿
Các từ liên quan
刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
锹撅
锹锸
锹镢
锹镢军
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˇ, ㄔㄢˋ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 剗, 𠠮, 𣂧
- Hình thái radical:
- ⿰戋⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剗
䐮
剷
䥀
旵
燀
产
閳
䵐
蕆
諂
幝
顫
䱿
忏
䴼
䵐
韂
㬄
㙴
羼
幝
剗
䴺
㓫
㓽
剷
剨
剉
刑
別
剌
劉
剝
剢
㓷
诅
䒥
岠
㚬
㫔
怆
肚
诊
凬
束
巫
妔
一刬
