ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刭杀
Bảng phân tích âm vị 刭
Jǐng
斩杀; 用刀剑或利器砍断并杀死(多用于古文或书面语)—可联想到汉越词“刭颈/斩首”。
斩杀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jǐng
刭
shā
杀
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép