Bản dịch của từ 刮刮 trong tiếng Việt

刮刮

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

刮刮 (Thán từ)

guā guā
01

Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng cào, gạt hay lướt sắc — âm nhẹ nhàng như “sột soạt/guẹt guẹt”.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮刮

guā

Các từ liên quan

刮具
刮刀
刮刬
刮刮匝匝
刮刮叫
刮刮咂咂
刮刮拶拶
刮刮杂杂
刮刮燥燥
刮刷
刮
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
劀, 𠜜, 𠟽, 颳
Hình thái radical:
⿰,舌,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép