Bản dịch của từ 刮刮匝匝 trong tiếng Việt
刮刮匝匝
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮刮匝匝 (Thán từ)
【guā guā zā zā】
01
Từ tượng thanh, mô phỏng tiếng lửa cháy rực hoặc tiếng rít, gào của lửa (âm thanh sắc, liên tục)
象声词。象烈火焚烧之声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮刮匝匝
guā
刮
guā
匝
Các từ liên quan
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮叫
匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
