Bản dịch của từ 刮剌 trong tiếng Việt

刮剌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

刮剌 (Động từ)

guā là
01

Câu kéo, móc nối (ý nói rủ rê, dẫn dụ người khác làm việc hoặc quan hệ không chính thức)

1.勾搭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đấu tranh để thoát khỏi, vùng vẫy giành thoát (ý: cố gắng thoát khỏi sự trói buộc hoặc tình thế bị ép)

2.犹言争脱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮剌

guā

Các từ liên quan

刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
刮
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
劀, 𠜜, 𠟽, 颳
Hình thái radical:
⿰,舌,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép