Bản dịch của từ 刮剌剌 trong tiếng Việt
刮剌剌
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮剌剌 (Thán từ)
【guā là là】
01
Mô tả cảm giác lạnh buốt, rợn da hoặc gió thổi mạnh khiến da rạo rạo; giống âm thanh sắc, rít (cũng viết 刮喇喇、刮辣辣)
1.亦作“刮喇喇”。亦作“刮辣辣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ tượng thanh, miêu tả tiếng động sắc, cọ xát hoặc gió rít—âm nghe chói, lách tách
2.象声词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮剌剌
guā
刮
lá
剌
Các từ liên quan
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
