Bản dịch của từ 刮地 trong tiếng Việt
刮地
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮地 (Động từ)
【guā dì】
01
Gió mạnh quét ngang mặt đất; gió lướt qua (trên mặt đất)
1.谓大风掠地。
Ví dụ
02
Quét mạnh, cuốn sạch (như phong ba cuốn qua) — nghĩa bóng: lướt qua, tàn phá nhanh; Hán Việt: quát địa
2.犹席卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vắt sạch, cào vét không còn một mảy; (喻) tống tiền, bóc lột đến cùng
3.喻搜刮无余。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮地
guā
刮
dì
地
Các từ liên quan
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
