Bản dịch của từ 刮打扁儿 trong tiếng Việt
刮打扁儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮打扁儿 (Danh từ)
【guā dǎ biǎn ér】
01
Từ địa phương: một loại châu chấu (loài châu chấu đầu nhọn), gọi thông tục là 'châu chấu đầu nhọn'.
方言。蝗的一种,俗称尖头蝗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮打扁儿
guā
刮
dǎ
打
biǎn
扁
ér
儿
Các từ liên quan
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
扁仓
扁刷
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
