Bản dịch của từ 刮摩 trong tiếng Việt

刮摩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

刮摩 (Động từ)

guā mó
01

Cạo, mài sạch bằng dao hoặc công cụ; cũng viết là 刮磨刮劘), chỉ hành động cạo/mài bề mặt cho nhẵn

1.亦作“刮磨”。亦作“刮劘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mài, chà cho đồ vật bóng, mịn; giũa, mài cho bằng phẳng (Hán Việt: qua ma)

2.琢磨器物,使之光平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mài mòn; tẩy sạch, lau trôi (làm cho vết tích, vết bẩn hay ký ức bị mất đi)

3.磨灭;涤除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Trao đổi, thảo luận cùng nhau; cọ xát, học hỏi lẫn nhau (thường chỉ việc bàn bạc, trao đổi kinh nghiệm hoặc cùng nghiên cứu)

4.切磋;研讨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cọ, quệt hoặc vét bằng dao/ép (phần cạo/khía, hành động quét/đánh để cắt hoặc lấy đi vật liệu)

5.拂刮切削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮摩

guā

Các từ liên quan

刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
摩切
摩加迪沙
刮
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
劀, 𠜜, 𠟽, 颳
Hình thái radical:
⿰,舌,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép