Bản dịch của từ 刮楹达乡 trong tiếng Việt

刮楹达乡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

刮楹达乡 (Tính từ)

guā yíng dá xiāng
01

形容屋宇寬敞華麗光潔明亮字面可聯想為把柱子磨得光亮使屋內窗明几淨。Hán-Vi: (cọ, mài)+ (đình, cột nhà)+ 达乡通達光亮之意

楹:堂屋前部的柱子;乡:窗户。用密石磨柱,使精细有光泽,每室四户八窗,使光亮通达。指宽敞华丽的屋子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮楹达乡

guā

yíng

xiāng

Các từ liên quan

刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
楹书
楹帖
楹席
楹柱
楹栋
·芬奇
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
刮
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
劀, 𠜜, 𠟽, 颳
Hình thái radical:
⿰,舌,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép