Bản dịch của từ 刮水 trong tiếng Việt
刮水
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮水 (Động từ)
【guā shuǐ】
01
Múc nước bằng máy hoặc dụng cụ (dùng máy戽水或提斗汲水 để lấy nước)
2.戽水。指用戽水机以提斗汲水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gió thổi làm mặt nước gợn, gợn sóng nhẹ (chỉ hành động gió tác động lên mặt nước)
1.指风吹动水面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮水
guā
刮
shuǐ
水
Các từ liên quan
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
