Bản dịch của từ 刮涤 trong tiếng Việt
刮涤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮涤 (Động từ)
【guā dí】
01
Loại bỏ; gạt bỏ, tẩy sạch (bỏ đi cho sạch hoặc không còn ảnh hưởng)
除掉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮涤
guā
刮
dí
涤
Các từ liên quan
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
涤卡
涤地无类
涤垢洗瑕
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
