Bản dịch của từ 刮言 trong tiếng Việt

刮言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

刮言 (Động từ)

guā yán
01

Dùng lời nói để ve vãn, tán tỉnh (nam nữ lời qua tiếng lại, có ý khiêu khích hoặc gạ gẫm)

男女以言语勾搭﹑挑逗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮言

guā

yán

Các từ liên quan

刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
言三语四
言下
言不二价
言不及义
刮
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
劀, 𠜜, 𠟽, 颳
Hình thái radical:
⿰,舌,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép