Bản dịch của từ 刮语烧书 trong tiếng Việt
刮语烧书
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guā | ㄍㄨㄚ | g | ua | thanh ngang |
刮语烧书 (Động từ)
【guā yǔ shāo shū】
01
Tiêu hủy, thiêu rụi sách vở và lời dạy của các trường phái (đặc biệt là đốt sách để triệt tiêu tư tưởng khác)
谓灭除百家之言,焚烧《诗》《书》及列国史记。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮语烧书
guā
刮
yǔ
语
shāo
烧
shū
书
Các từ liên quan
刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
- Các biến thể:
- 劀, 𠜜, 𠟽, 颳
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桰
胍
銽
諣
趏
歄
栝
煱
鸹
䒷
颪
铦
㓣
劕
剑
劉
㓲
剌
剧
剠
劅
剼
剷
剳
拨
泣
𠒊
迥
泋
糿
妿
衬
㤒
坾
䀐
苘
刮风
刮伤
刮痧
刮花
刮刀
刮痕
搜刮
刮掉
刮板
刮脸
