Bản dịch của từ 刮辣辣 trong tiếng Việt

刮辣辣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

刮辣辣 (Tính từ)

guā là là
01

Mô tả cảm giác lạnh tê, hoặc gió/khí lạnh thốc vào da; giống từ láy mô tả trạng thái rét buốt, có thể hiểu như “lạnh tê tái” (tham chiếu 刮剌剌)

见“刮剌剌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮辣辣

guā

Các từ liên quan

刮具
刮刀
刮刬
刮刮
刮刮匝匝
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
刮
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
劀, 𠜜, 𠟽, 颳
Hình thái radical:
⿰,舌,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép