Bản dịch của từ 到大 trong tiếng Việt

到大

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

到大 (Cụm từ)

dào dà
01

Đến lớn (ý nói sự đến lớn lao, quan trọng)

2.见“到大来”。

Ví dụ
02

Đến cuối cùng; kết quả.

1.到后来;结果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到大

dào

Các từ liên quan

到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
大一统
大万
大丈夫
到
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,至,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép