Bản dịch của từ 到差 trong tiếng Việt
到差
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
到差 (Động từ)
【dào chāi】
01
Đến nhận việc; đến nhận chức
旧指到职
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到差
dào
到
chà
差
Các từ liên quan
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
- Các biến thể:
- 倒
- Hình thái radical:
- ⿰,至,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣣
檤
悼
𠕥
翿
翢
盜
艔
纛
噵
䆃
軇
㓦
㔍
𠚻
剼
劅
剦
剭
㔒
刽
㔅
㓣
㓴
𠗅
陑
㭎
若
朋
叀
拗
昙
㤘
矿
甿
𠃰
遇到
迟到
到底
到处
收到
感到
得到
受到
到达
达到
