Bản dịch của từ 到月 trong tiếng Việt

到月

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

到月 (Động từ)

dào yuè
01

Mang thai đủ tháng.

2.谓怀孕足月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đến trời, cao vời vợi

1.直达天上。喻高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到月

dào

yuè

Các từ liên quan

到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
到
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,至,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép