Bản dịch của từ 到耳 trong tiếng Việt
到耳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
到耳 (Tính từ)
【dào ěr】
01
Khó nghe, không dễ chịu (đối với tai)
逆耳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到耳
dào
到
ěr
耳
Các từ liên quan
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
- Các biến thể:
- 倒
- Hình thái radical:
- ⿰,至,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣣
檤
悼
𠕥
翿
翢
盜
艔
纛
噵
䆃
軇
㓦
㔍
𠚻
剼
劅
剦
剭
㔒
刽
㔅
㓣
㓴
𠗅
陑
㭎
若
朋
叀
拗
昙
㤘
矿
甿
𠃰
遇到
迟到
到底
到处
收到
感到
得到
受到
到达
达到
