ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刱
Bảng phân tích âm vị 刱
Chuàng
Thành lập, tạo ra, giải thích
建立,创造
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vết cắt (bằng dao)
刀切
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép