Bản dịch của từ 刲股 trong tiếng Việt
刲股
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
刲股 (Động từ)
【kuī gǔ】
01
Cắt/thái thịt bắp đùi (cắt thịt đùi để hiến hay tế lễ); nghĩa cổ: hy sinh thân thể để báo hiếu hoặc tỏ lòng tôn kính
割大腿肉。割股疗亲,古以为孝行;割股祭祀,则表示崇敬之至。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刲股
kuī
刲
gǔ
股
Các từ liên quan
刲刳
刲刺
刲剔
刲割
刲宰
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
