Bản dịch của từ 刲腴击鲜 trong tiếng Việt
刲腴击鲜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | k | ui | thanh ngang |
刲腴击鲜 (Động từ)
【kuī yú jī xiān】
01
Chặt, thái lấy thịt mỡ và làm cho (cá) tươi; chỉ hành động chém, mổ lấy phần thịt béo hoặc làm cá tươi sống
谓宰割肥肉鱼鲜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刲腴击鲜
kuī
刲
yú
腴
jī
击
xiān
鲜
Các từ liên quan
刲刳
刲刺
刲剔
刲割
刲宰
击中
击丸
击伤
击其不意
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
