Bản dịch của từ 刳刀 trong tiếng Việt

刳刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

刳刀 (Danh từ)

kū dāo
01

Dao khoét/dao cắt (dùng để khoét,刳掉毛坯上的碎屑或凹坑常见于车床等机械加工)

从待加工的毛坯主体上刳掉碎屑用(如在车床作业里)的工具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳刀

dāo

Các từ liên quan

刳兽食胎
刳削
刳剒
刳剔
刳剖
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
刳
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
㓬, 挎, 摳, 𠛒, 𨴇
Hình thái radical:
⿰,夸,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép