Bản dịch của từ 刳剔 trong tiếng Việt
刳剔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳剔 (Động từ)
【kū tī】
01
Mổ, chọc mổ để moi ruột; lột da, cắt xẻ (thường chỉ hành động tàn nhẫn như hành xác hoặc mổ thú)
1.剖杀,割剥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gọt bỏ, cắt đi; xóa bỏ, loại trừ (thường chỉ hành động cạy, bạt, tước bỏ phần không mong muốn)
2.削除,铲除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳剔
kū
刳
tī
剔
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剖
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
