Bản dịch của từ 刳剖 trong tiếng Việt

刳剖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

刳剖 (Động từ)

kū pōu
01

Mổ, khoét, khui (đào, xẻ để lấy ruột hoặc lấy bên trong)

剖挖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳剖

pōu

Các từ liên quan

刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
剖决
剖分
剖判
刳
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
㓬, 挎, 摳, 𠛒, 𨴇
Hình thái radical:
⿰,夸,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép