Bản dịch của từ 刳剥 trong tiếng Việt

刳剥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

刳剥 (Động từ)

kū bāo
01

Mổ bụng, bóc da (hành động cắt mở bụng hoặc lột da); thường mô tả hành vi tàn nhẫn hoặc giải phẫu cổ xưa

1.谓剖腹割皮。

Ví dụ
02

Chỉ hành động giết hại, tàn sát (thường dùng trong văn cổ, hàm ý mổ xẻ, bóc lột máu thịt)

2.指杀戮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳剥

Các từ liên quan

刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
剥乱
刳
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
㓬, 挎, 摳, 𠛒, 𨴇
Hình thái radical:
⿰,夸,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép