Bản dịch của từ 刳形去皮 trong tiếng Việt
刳形去皮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳形去皮 (Động từ)
【kū xíng qù pí】
01
Quên thân phận, bỏ cả sắc thân và nhà nước để thuận theo tự nhiên (nghĩa bóng: buông bỏ trần tục, giải thoát khỏi ràng buộc xã hội)
指忘却形体和家国,而任乎自然。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳形去皮
kū
刳
xíng
形
qù
去
pí
皮
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
形上
形下
去世
去事
去任
去伪存真
去位
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
