Bản dịch của từ 刳形去皮 trong tiếng Việt

刳形去皮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

刳形去皮 (Động từ)

kū xíng qù pí
01

Quên thân phận, bỏ cả sắc thân và nhà nước để thuận theo tự nhiên (nghĩa bóng: buông bỏ trần tục, giải thoát khỏi ràng buộc xã hội)

指忘却形体和家国,而任乎自然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳形去皮

xíng

Các từ liên quan

刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
形上
形下
去世
去事
去任
去伪存真
去位
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
刳
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
㓬, 挎, 摳, 𠛒, 𨴇
Hình thái radical:
⿰,夸,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép