Bản dịch của từ 刳心 trong tiếng Việt
刳心
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳心 (Động từ)
【kū xīn】
01
Đức giáo Đạo giáo: loại bỏ, khước từ mọi vọng niệm; tịnh tâm, trừ sạch mọi phiền niệm (chữ Hán: 刳心 — như mổ, khứa bỏ phần tâm tưởng)
1.道教语。谓摒弃杂念。
Ví dụ
02
Đào (mổ) lấy tim; hành động tượng trưng để tỏ lòng trung thành (thường cổ, châm biếm hoặc hình ảnh hóa)
2.挖出心脏,表示忠心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳心
kū
刳
xīn
心
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
