Bản dịch của từ 刳心雕肾 trong tiếng Việt
刳心雕肾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳心雕肾 (Tính từ)
【kū xīn diāo shèn】
01
(cảm xúc) khó quên, sâu thẳm trong lòng, khó quên (thường ám chỉ tình yêu, sự căm ghét hay nỗi đau mãnh liệt)
犹言刻骨铭心。表示强烈的情感。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳心雕肾
kū
刳
xīn
心
diāo
雕
shèn
肾
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
雕丧
雕云
肾上腺
肾亏
肾功能衰竭
肾囊
