Bản dịch của từ 刳心雕肾 trong tiếng Việt

刳心雕肾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

刳心雕肾 (Tính từ)

kū xīn diāo shèn
01

(cảm xúc) khó quên, sâu thẳm trong lòng, khó quên (thường ám chỉ tình yêu, sự căm ghét hay nỗi đau mãnh liệt)

犹言刻骨铭心。表示强烈的情感。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳心雕肾

xīn

diāo

shèn

Các từ liên quan

刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
雕丧
雕云
肾上腺
肾亏
肾功能衰竭
肾囊
刳
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
㓬, 挎, 摳, 𠛒, 𨴇
Hình thái radical:
⿰,夸,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép