Bản dịch của từ 刳木 trong tiếng Việt

刳木

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

刳木 (Động từ)

kū mù
01

Đục, khoét gỗ (mổ xẻ thân cây để làm thuyền hoặc đồ dụng bằng gỗ)

剖凿木头(用以做舟)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳木

Các từ liên quan

刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
木三对
木上座
木下三郎
木丸
刳
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
㓬, 挎, 摳, 𠛒, 𨴇
Hình thái radical:
⿰,夸,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép