Bản dịch của từ 刳精呕血 trong tiếng Việt
刳精呕血
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳精呕血 (Động từ)
【kū jīng ǒu xuè】
01
Cực kỳ tận tâm lao khổ; ăn năn tằn tiện, dày vò bản thân vì công việc hoặc chí hướng (Hán Việt: khâu tinh ẩu huyết ~ 刳精呕血 表示用心劳苦至极).
极言用心劳苦。同“刳精鉥心”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳精呕血
kū
刳
jīng
精
ǒu
呕
xuè
血
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
精一
精专
精严
精丽
精义
呕凤
呕吐
呕吟
呕吼
呕呀
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
