Bản dịch của từ 刳精鉥心 trong tiếng Việt
刳精鉥心
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳精鉥心 (Động từ)
【kū jīng jiū xīn】
01
Dùng hết lòng, lao tâm khổ trí; nói/viết cực kỳ chân thành, tận tâm (Hán Việt: khố tinh tâm hình tượng 'dùng hết tâm lực')
极言用心劳苦。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳精鉥心
kū
刳
jīng
精
shù
鉥
xīn
心
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
精一
精专
精严
精丽
精义
鉥心刳形
鉥心刿目
鉥心刿肾
鉥肝刿肾
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
