ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刳羊
Bảng phân tích âm vị 刳
Kū
Xẻ, giết dê (để tế hoặc làm chứng, theo tục ước/khế ước)
宰羊(立誓以结盟)。
kū
刳
yáng
羊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép