Bản dịch của từ 刳肝沥胆 trong tiếng Việt

刳肝沥胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

刳肝沥胆 (Tính từ)

kū gān lì dǎn
01

Chân thành, hết lòng.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳肝沥胆

gān

dǎn

Các từ liên quan

刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
肝俞
肝儿
肝儿颤
肝劳
肝厥
沥恳
沥情
沥款
沥水
沥沥
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
刳
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
㓬, 挎, 摳, 𠛒, 𨴇
Hình thái radical:
⿰,夸,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép