Bản dịch của từ 刳胎杀夭 trong tiếng Việt

刳胎杀夭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

刳胎杀夭 (Tính từ)

kū tāi shā yāo
01

Giết chết mầm non; phá thai và giết trẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳胎杀夭

tāi

shā

yāo

Các từ liên quan

刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
刳
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Các biến thể:
㓬, 挎, 摳, 𠛒, 𨴇
Hình thái radical:
⿰,夸,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一一フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép