ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刳胎杀夭
Bảng phân tích âm vị 刳
Kū
Giết chết mầm non; phá thai và giết trẻ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kū
刳
tāi
胎
shā
杀
yāo
夭
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép