Bản dịch của từ 刳脂剔膏 trong tiếng Việt
刳脂剔膏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳脂剔膏 (Động từ)
【kū zhī tī gāo】
01
Ẩn dụ cho sự bóc lột tàn nhẫn đến tận xương tủy, làm cạn kiệt lợi ích của người, vật; sự bóc lột tàn nhẫn (tương tự như sự tàn ác “cắt thịt để hàn gắn vết thương”)
比喻残酷地剥削。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳脂剔膏
kū
刳
zhī
脂
tī
剔
gāo
膏
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
剔亮
剔剔挞挞
剔发
剔团圆
膏剂
