Bản dịch của từ 刳舟剡楫 trong tiếng Việt
刳舟剡楫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
刳舟剡楫 (Động từ)
【kū zhōu yǎn jí】
01
Đục khoét gỗ để đóng thuyền và làm mái chèo (chú ý: cổ ngữ, chỉ hành động tạo thành thuyền, mái chèo từ thân cây)
营造舟楫。语本《易.系辞下》:“刳木为舟,剡木为楫。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刳舟剡楫
kū
刳
zhōu
舟
shàn
剡
jí
楫
Các từ liên quan
刳兽食胎
刳刀
刳削
刳剒
刳剔
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
剡中
剡利
剡剡
剡奏
剡客
楫子
楫师
楫棹
楫橹
